So sánh Hi-MO X10 640W và Hi-MO 7 620W – Cùng thương hiệu, khác hiệu quả

so-sanh-hi-mo-x10-640w-va-hi-mo-7-620w-banner

Việc lựa chọn tấm pin điện mặt trời phù hợp đóng vai trò then chốt trong hiệu quả đầu tư điện mặt trời dài hạn. Ở phân khúc module công suất lớn, các sản phẩm của LONGi luôn được đánh giá cao nhờ nền tảng công nghệ vững chắc, chất lượng sản xuất đồng bộ và hiệu suất vận hành ổn định. Nổi bật trong số đó là hai model Hi-MO X10 640WHi-MO 7 620W. Và trong bài viết này, Ánh Dương Solar sẽ so sánh Hi-MO X10 640W và Hi-MO 7 620W một cách toàn diện, từ công nghệ, thông số kỹ thuật đến hiệu quả kinh tế và tính phù hợp khi triển khai tại Việt Nam, nhằm hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định phù hợp nhất cho hệ thống điện mặt trời.

1. Tổng quan hai dòng pin công suất lớn của LONGi

Tấm pin Hi-MO X10 640W:

Hi-MO X10 là thế hệ module mới, được LONGi phát triển để tối ưu cho các dự án điện mặt trời thương mại – công nghiệp và quy mô lớn. Công suất danh định 640W giúp giảm số lượng tấm pin trên cùng công suất lắp đặt, từ đó tối ưu diện tích mái, khung giá đỡ và chi phí thi công.

Tấm pin Hi-MO 7 620W:

Hi-MO 7 là dòng sản phẩm cao cấp đã được triển khai rộng rãi trong nhiều năm. Với công suất 620W, Hi-MO 7 nổi bật ở độ ổn định, độ bền và khả năng vận hành lâu dài, phù hợp với các dự án ưu tiên tính an toàn và hiệu quả tài chính bền vững.

so-sanh-hi-mo-x10-640w-va-hi-mo-7-620w-2
Tấm pin mặt trời Longi Hi-MO 7 620W

2. So sánh thông số kỹ thuật Hi-MO X10 640W và Hi-MO 7 620W

Tiêu chí Hi-MO X10 640W Hi-MO 7 620W
Công suất danh định 640W 620W
Hiệu suất module Khoảng 23.2% Khoảng 22.8%
Công nghệ cell HPBC 2.0 (Back Contact thế hệ mới) HPBC
Cấu trúc cell 132 half-cell 132 half-cell
Suy hao năm đầu ~1% ~1%
Suy hao tuyến tính ~0.4%/năm ~0.45%/năm
Bảo hành hiệu suất 30 năm 30 năm

Qua bảng so sánh có thể thấy Hi-MO X10 chiếm ưu thế về công suất và hiệu suất, trong khi Hi-MO 7 giữ mức thông số rất cân bằng và đã được kiểm chứng trong thực tế vận hành.

3. So sánh Hi-MO X10 640W và Hi-MO 7 620W: Công nghệ cốt lõi HPBC và HPBC 2.0

Cả hai dòng pin đều sử dụng công nghệ tế bào tiếp xúc mặt sau (Back Contact), một trong những công nghệ tiên tiến của LONGi:

  • Hi-MO 7 (HPBC): là thế hệ công nghệ đầu, giúp loại bỏ các thanh dẫn điện mặt trước, tăng diện tích hấp thụ ánh sáng và giảm tổn thất quang học. Công nghệ này mang lại hiệu suất cao và độ ổn định lâu dài.

  • Hi-MO X10 (HPBC 2.0): là phiên bản nâng cấp, tiếp tục tối ưu cấu trúc cell, cải thiện khả năng thu nhận bức xạ trong điều kiện ánh sáng yếu, đồng thời giảm ảnh hưởng của nhiệt độ cao đến hiệu suất phát điện.

Xét trên khía cạnh công nghệ, Hi-MO X10 đại diện cho xu hướng mới với hiệu suất cao hơn, trong khi Hi-MO 7 thể hiện sự chín muồi và đáng tin cậy.

so-sanh-hi-mo-x10-640w-va-hi-mo-7-620w-3
Tấm pin mặt trời Longi Hi-MO X10 640W

4. So sánh Hi-MO X10 640W và Hi-MO 7 620W: Hiệu quả kinh tế khi triển khai dự án

Tấm pin Hi-MO X10 640W:

  • Giảm số lượng module cần lắp đặt cho cùng công suất.

  • Tối ưu chi phí khung giàn, dây dẫn DC và nhân công.

  • Tăng sản lượng điện trên cùng diện tích mái.

  • Phù hợp các dự án có yêu cầu cao về tối ưu không gian và hiệu quả dài hạn.

Còn với tấm pin Hi-MO 7 620W:

  • Chi phí đầu tư ban đầu thường thấp hơn.

  • Nguồn cung ổn định, dễ thay thế và bảo hành.

  • Hiệu quả tài chính đã được chứng minh qua nhiều dự án thực tế.

Khi đánh giá theo chỉ số LCOE (giá thành điện quy đổi), Hi-MO X10 thường cho lợi thế ở các dự án lớn và dài hạn, trong khi Hi-MO 7 phù hợp với nhà đầu tư ưu tiên cân đối vốn ban đầu.

5. So sánh Hi-MO X10 640W và Hi-MO 7 620W: Khả năng vận hành trong điều kiện khí hậu Việt Nam

Cả hai dòng pin đều được thiết kế để đáp ứng điều kiện khí hậu nóng ẩm, bức xạ cao như tại Việt Nam. Khả năng chịu nhiệt tốt và độ bền cao giúp module hoạt động ổn định tại các khu vực miền Nam, miền Trung và ven biển.

Trong thực tế:

  • Hi-MO X10 cho hiệu suất nhỉnh hơn trong điều kiện nhiệt độ cao và cường độ bức xạ lớn.

  • Hi-MO 7 phù hợp với các dự án yêu cầu vận hành dài hạn, ổn định và ít rủi ro kỹ thuật.

so-sanh-hi-mo-x10-640w-va-hi-mo-7-620w-1
Hi-MO X10 thường cho lợi thế ở các dự án lớn và dài hạn, Hi-MO 7 phù hợp với ưu tiên cân đối vốn ban đầu

6. Đánh giá tổng hợp so sánh Hi-MO X10 640W và Hi-MO 7 620W

Dưới đây là bảng tổng hợp so sánh một số tiêu chí của 2 loại tấm pin mặt trời:

Tiêu chí Dòng pin phù hợp
Hiệu suất và công suất Hi-MO X10 640W
Chi phí đầu tư ban đầu Hi-MO 7 620W
Công nghệ mới Hi-MO X10
Độ ổn định lâu dài Hi-MO 7
Dự án công suất lớn Hi-MO X10

7. Nên lựa chọn Hi-MO X10 640W hay Hi-MO 7 620W?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu đầu tư và điều kiện dự án cụ thể:

  • Hi-MO X10 640W phù hợp với các dự án quy mô lớn, diện tích lắp đặt hạn chế, định hướng tối ưu sản lượng điện và hiệu quả lâu dài.

  • Hi-MO 7 620W phù hợp với dự án vừa và lớn, cần kiểm soát chi phí đầu tư ban đầu, ưu tiên độ ổn định và khả năng vận hành đã được kiểm chứng.

so-sanh-hi-mo-x10-640w-va-hi-mo-7-620w
Việc lựa chọn tấm pin nào phụ thuộc vào mục tiêu đầu tư và điều kiện dự án cụ thể

8. Kết luận – Liên hệ tư vấn điện mặt trời

Qua phân tích so sánh Hi-MO X10 640W và Hi-MO 7 620W, có thể thấy dù cùng thuộc thương hiệu LONGi, mỗi dòng pin lại phục vụ một chiến lược đầu tư khác nhau. Hi-MO X10 nổi bật với công nghệ mới và hiệu suất cao, phù hợp các dự án hướng tới tối ưu diện tích và sản lượng. Trong khi đó, Hi-MO 7 vẫn là lựa chọn an toàn với độ ổn định đã được chứng minh và hiệu quả tài chính bền vững.

Việc lựa chọn đúng dòng pin ngay từ đầu sẽ giúp nhà đầu tư tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả vận hành và đảm bảo giá trị lâu dài cho hệ thống điện mặt trời. Nếu được tư vấn và thiết kế phù hợp, cả hai dòng sản phẩm đều có thể mang lại hiệu quả vượt mong đợi cho từng mô hình dự án cụ thể.

Nếu bạn đang cân nhắc lựa chọn giữa Hi-MO X10 640WHi-MO 7 620W cho dự án điện mặt trời của mình, Ánh Dương Solar sẵn sàng đồng hành với vai trò đơn vị tư vấn và thi công chuyên sâu. Liên hệ Ánh Dương Solar ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết, báo giá minh bạch và giải pháp điện mặt trời tối ưu cho từng mô hình công trình:

  • Hotline: 0982114115
  • Địa chỉ VP: K13 Khu Thương Mại DV Trung Văn, Năm Từ Liêm, Hà Nội
  • Địa chỉ VP: 17 Đường D1, Khu dân cư Sài Gòn Chợ Lớn, phường Bình Đông, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Địa chỉ VP: 249 Phạm Hữu Lầu, phường Cao Lãnh, Đồng Tháp. (Nội Thất Hoàn Mỹ)
  • Địa chỉ kho: 486/14a QL13, Khu  Phố 6, Hiệp  Bình  Phước, Thủ  Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Địa chỉ kho: 397 Nguyễn Sinh Sắc, phường Sa Đéc, Đồng Tháp. (đối diện công viên Bác Hồ)
  • Địa chỉ kho: 9A Châu Văn Liêm, phường Mỹ Bình, TP Long Xuyên, An Giang
  • Địa chỉ kho: Số 12 Thủ Khoa Huân, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp.
5/5 - (1 bình chọn)
1